độc quyền
Công ty đó nắm giữ độc quyền về phân phối thiết bị y tế tại thị trường Việt Nam.
Danh từ:
- Quyền duy nhất được sở hữu, sản xuất, kinh doanh hoặc cung cấp một thứ gì đó: Quyền này thường được pháp luật bảo vệ, ngăn cản người khác tham gia.
- Tình trạng thị trường chỉ có một người bán hoặc một nhà cung cấp duy nhất: Đây là cấu trúc thị trường mà một cá nhân hoặc tổ chức kiểm soát toàn bộ nguồn cung của một loại hàng hóa hay dịch vụ.
Tính từ:
- Có quyền duy nhất, thuộc về riêng một cá nhân hoặc tổ chức nào đó: Mang tính chất không chia sẻ, dành riêng.
- Chỉ dành cho một đối tượng hoặc mục đích cụ thể, không dùng chung.
Danh từ:
- Công ty đó nắm giữ độc quyền về phân phối thiết bị y tế tại thị trường Việt Nam.
- Luật chống độc quyền được ban hành để bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và các doanh nghiệp nhỏ.
Tính từ:
- Họ là nhà phân phối độc quyền của hãng xe này tại khu vực Đông Nam Á.
- Thông tin này là độc quyền, chưa từng được công bố trên bất kỳ phương tiện nào khác.
"Độc quyền nhà nước": Chỉ những ngành, nghề hoặc hoạt động kinh doanh chỉ do Nhà nước nắm giữ và thực hiện, không cho phép tư nhân tham gia.
- Ngành sản xuất vũ khí là một lĩnh vực độc quyền nhà nước ở nhiều quốc gia.
"Độc quyền tự nhiên": Tình trạng độc quyền phát sinh do đặc điểm kỹ thuật hoặc kinh tế của ngành, khiến cho một doanh nghiệp duy nhất có thể cung cấp sản phẩm/dịch vụ với chi phí thấp hơn nhiều doanh nghiệp cùng làm.
- Cung cấp điện lưới quốc gia thường được coi là một ngành độc quyền tự nhiên.
Độc quyền hóa (động từ): Hành động biến một cái gì đó thành độc quyền, giành lấy hoặc tạo ra vị thế độc quyền.
- Mục tiêu của họ là độc quyền hóa thị trường nguyên liệu thô.
Chuyên quyền (tính từ): Chỉ hành động lạm dụng quyền lực, tự mình quyết định mọi việc mà không tham khảo ý kiến người khác. (Khác với "độc quyền" thường dùng trong kinh tế, pháp lý).
- Độc tôn (tính từ): Chỉ vị thế cao nhất, không có đối thủ, thường dùng trong lĩnh vực nghệ thuật, học thuật.
- Độc chiếm: Chiếm giữ làm của riêng, không cho người khác cùng có.
- Độc hữu: Thuộc về riêng, có một không hai (thường dùng cho quyền lợi, đặc quyền).
- Quyền riêng: Quyền thuộc về riêng một đối tượng.
- Cạnh tranh: Sự ganh đua giữa nhiều bên trên thị trường.
- Chia sẻ: Cùng sử dụng, cùng có quyền lợi đối với một thứ gì đó.
- Phổ biến: Có ở khắp nơi, nhiều người cùng có, không thuộc về riêng ai.
Phá thế độc quyền: Hành động xóa bỏ tình trạng độc quyền, tạo ra sự cạnh tranh.
- Việc cho phép các nhà mạng tư nhân tham gia nhằm phá thế độc quyền của doanh nghiệp nhà nước.
Tư bản độc quyền: Giai đoạn phát triển cao của chủ nghĩa tư bản, trong đó sản xuất và tư bản tập trung cao độ dẫn đến sự thống trị của các tổ chức độc quyền.
(Không có thành ngữ, tục ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "độc quyền". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, pháp lý và chính trị hiện đại.)